Sự hiểu sai tiếng Anh là gì?
"sự hiểu sai" trong tiếng Anh là misconception (danh từ), perversion (danh từ), misapprehension (danh từ).
misconception Danh từ
US/ˌmɪs.kənˈsɛp.ʃən/
Nghĩa: Sự quan niệm sai, sự nhận thức sai, sự hiểu sai.
perversion Danh từ
UK/pəˈvɜː.ʒən/US/pəɹˈvɜɹ.ʒən/
Nghĩa: Sự dùng sai; sự làm sai; sự hiểu sai; sự xuyên tạc.
- a perversion of the truthviệc xuyên tạc sự thật
misapprehension Danh từ
Nghĩa: Sự hiểu sai, sự hiểu lầm.
misconstruction Danh từ
Nghĩa: Sự hiểu sai, sự giải thích sai.
misinterpretation Danh từ
Nghĩa: Sự hiểu sai, sự giải thích sai.
mistakenness Danh từ
Nghĩa: Sự hiểu sai, sự hiểu lầm.
Câu hỏi thường gặp
Sự hiểu sai tiếng Anh là gì?
"sự hiểu sai" trong tiếng Anh là misconception (danh từ), perversion (danh từ), misapprehension (danh từ).