TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự im lặng tiếng Anh là gì?

"sự im lặng" trong tiếng Anh là hush (danh từ), voicelessness (danh từ), mutism (danh từ).

hush Danh từ

UK/hʌʃ/US/hʌʃ/

Nghĩa: Sự im lặng.

  • in the hush of nighttrong cảnh im lặng của đêm khuya

Xem đầy đủ từ "hush": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

voicelessness Danh từ

Nghĩa: Sự không nói ra, sự im lặng.

Xem đầy đủ từ "voicelessness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mutism Danh từ

UK/ˈmjuːtɪzəm/US/ˈmjuːtɪzəm/

Nghĩa: Sự im lặng, sự lặng thinh; trạng thái không nói ra được.

Xem đầy đủ từ "mutism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự im lặng tiếng Anh là gì?

"sự im lặng" trong tiếng Anh là hush (danh từ), voicelessness (danh từ), mutism (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.