TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự kêu la tiếng Anh là gì?

"sự kêu la" trong tiếng Anh là yell (danh từ), hue (danh từ), squall (danh từ).

yell Danh từ

UK/jɛl/US/jɛl/ giọng người thật

Nghĩa: Sự kêu la, sự la hét.

Xem đầy đủ từ "yell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hue Danh từ

UK/hjuː/US/hju/ giọng người thật

Nghĩa: Hue and cry tiếng kêu la; sự kêu la (đuổi bắt ai, phản đối ai); to pursue with hue and cry kêu la đuổi bắt; to raise a hue and cry against somebody lớn tiếng ph

Xem đầy đủ từ "hue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squall Danh từ

UK/ˈskwɔːl/US/ˈskwɔːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kêu la.

Xem đầy đủ từ "squall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự kêu la tiếng Anh là gì?

"sự kêu la" trong tiếng Anh là yell (danh từ), hue (danh từ), squall (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "yell": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "hue": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.