Sự khám phá tiếng Anh là gì?
"sự khám phá" trong tiếng Anh là revelation (danh từ), finding (danh từ).
revelation Danh từ
UK/ˌɹɛv.əˈleɪ.ʃən/US/ˌɹɛv.əˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác, sự khám phá (vật bị giấu, điều bí mật...).
finding Danh từ
UK/ˈfaɪndɪŋ/US/ˈfaɪndɪŋ/
Nghĩa: Sự tìm ra, sự khám phá; sự phát hiện; sự phát minh.
Câu hỏi thường gặp
Sự khám phá tiếng Anh là gì?
"sự khám phá" trong tiếng Anh là revelation (danh từ), finding (danh từ).