Sự khám xét tiếng Anh là gì?
"sự khám xét" trong tiếng Anh là search (danh từ), visit (danh từ), battue (danh từ).
search Danh từ
UK/sɜːt͡ʃ/US/sɝt͡ʃ/
Nghĩa: Sự nhìn để tìm, sự sờ để tìm; sự khám xét, sự lục soát.
- right of search(pháp lý) quyền khám tàu
- search of a housesự khám nhà
visit Danh từ
UK/ˈvɪzɪt/US/ˈvɪzɪt/
Nghĩa: Sự đến khám, sự khám xét.
- the visit to the scene of the crimesự đi khám xét tại chỗ nơi xảy ra tội ác
- domiciliary visitsự khám nhà
battue Danh từ
UK/bəˈt(j)uː/US/bæˈtu/
Nghĩa: Sự khám xét, sự lùng sục.
Câu hỏi thường gặp
Sự khám xét tiếng Anh là gì?
"sự khám xét" trong tiếng Anh là search (danh từ), visit (danh từ), battue (danh từ).