Sự kháng cự tiếng Anh là gì?
"sự kháng cự" trong tiếng Anh là resistance (danh từ), renegation (danh từ).
resistance Danh từ
UK/ɹɪˈzɪstəns/US/ɹɪˈzɪstəns/
Nghĩa: Sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng.
- a war of resistancecuộc kháng chiến
renegation Danh từ
Nghĩa: Sự kháng cự, sự cự tuyệt.
Câu hỏi thường gặp
Sự kháng cự tiếng Anh là gì?
"sự kháng cự" trong tiếng Anh là resistance (danh từ), renegation (danh từ).