Sự khát khao tiếng Anh là gì?
"sự khát khao" trong tiếng Anh là desire (danh từ), longingness (danh từ), yearning (danh từ).
desire Danh từ
UK/dɪˈzaɪə/US/dɪˈzaɪɹ/
Nghĩa: Sự thèm muốn; sự mong muốn, sự ao ước, sự khát khao, sự mơ ước, lòng thèm muốn, lòng khát khao.
- to express a desire to do somethingtỏ lòng mong muốn làm việc gì
- to statisfy a desirethoả mãn một sự mơ ước
longingness Danh từ
Nghĩa: Sự ước ao, sự mong đợi, sự khát khao, sự ham muốn.
yearning Danh từ
UK/ˈjɜːnɪŋ/US/ˈjɝnɪŋ/
Nghĩa: Sự mong mỏi, sự ao ước, sự khát khao, sự nóng lòng muốn làm (việc gì).
Câu hỏi thường gặp
Sự khát khao tiếng Anh là gì?
"sự khát khao" trong tiếng Anh là desire (danh từ), longingness (danh từ), yearning (danh từ).