TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự khát khao tiếng Anh là gì?

"sự khát khao" trong tiếng Anh là desire (danh từ), longingness (danh từ), yearning (danh từ).

desire Danh từ

UK/dɪˈzaɪə/US/dɪˈzaɪɹ/

Nghĩa: Sự thèm muốn; sự mong muốn, sự ao ước, sự khát khao, sự mơ ước, lòng thèm muốn, lòng khát khao.

  • to express a desire to do somethingtỏ lòng mong muốn làm việc gì
  • to statisfy a desirethoả mãn một sự mơ ước

Xem đầy đủ từ "desire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

longingness Danh từ

Nghĩa: Sự ước ao, sự mong đợi, sự khát khao, sự ham muốn.

Xem đầy đủ từ "longingness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yearning Danh từ

UK/ˈjɜːnɪŋ/US/ˈjɝnɪŋ/

Nghĩa: Sự mong mỏi, sự ao ước, sự khát khao, sự nóng lòng muốn làm (việc gì).

Xem đầy đủ từ "yearning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khát khao tiếng Anh là gì?

"sự khát khao" trong tiếng Anh là desire (danh từ), longingness (danh từ), yearning (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.