TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự khích lệ tiếng Anh là gì?

"sự khích lệ" trong tiếng Anh là incentive (danh từ), spur (danh từ).

incentive Danh từ

UK/ɪnˈsɛntɪv/US/ɪnˈsɛntɪv/

Nghĩa: Sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy.

  • material incentiveskhuyến khích vật chất

Xem đầy đủ từ "incentive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spur Danh từ

UK/spɜː/US/spɝ/

Nghĩa: Sự kích thích, sự khuyến khích, sự khích lệ.

  • on the spur of the momentdo sự khích lệ của tình thế

Xem đầy đủ từ "spur": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khích lệ tiếng Anh là gì?

"sự khích lệ" trong tiếng Anh là incentive (danh từ), spur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.