Sự khích lệ tiếng Anh là gì?
"sự khích lệ" trong tiếng Anh là incentive (danh từ), spur (danh từ).
incentive Danh từ
UK/ɪnˈsɛntɪv/US/ɪnˈsɛntɪv/
Nghĩa: Sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy.
- material incentiveskhuyến khích vật chất
spur Danh từ
UK/spɜː/US/spɝ/
Nghĩa: Sự kích thích, sự khuyến khích, sự khích lệ.
- on the spur of the momentdo sự khích lệ của tình thế
Câu hỏi thường gặp
Sự khích lệ tiếng Anh là gì?
"sự khích lệ" trong tiếng Anh là incentive (danh từ), spur (danh từ).