incentive
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈsɛntɪv/
US/ɪnˈsɛntɪv/
giọng máy của trình duyệt
incentive nghĩa là khuyến khích, khích lệ, sự khuyến khích, sự khích lệ.
Nghĩa của incentive
Tính từ
- Khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy.
- an incentive speechbài nói chuyện khích lệ
Danh từ
- Sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy.
- material incentiveskhuyến khích vật chất
- Động cơ (thúc đẩy làm việc gì).
Dạng từ của incentive
| Số nhiều | incentives |
| So sánh hơn | more incentive |
| So sánh nhất | most incentive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incentive
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với incentive
- incentive payment systems — Hệ thống thanh toán khuyến khích.
Câu hỏi thường gặp
incentive nghĩa là gì?
incentive (tính từ, danh từ) nghĩa là khuyến khích, khích lệ, sự khuyến khích, sự khích lệ.
incentive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incentive: giọng Anh (UK) /ɪnˈsɛntɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈsɛntɪv/.