TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

incentive

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈsɛntɪv/ US/ɪnˈsɛntɪv/ giọng máy của trình duyệt

incentive nghĩa là khuyến khích, khích lệ, sự khuyến khích, sự khích lệ.

Nghĩa của incentive

Tính từ

  1. Khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy.
    • an incentive speechbài nói chuyện khích lệ

Danh từ

  1. Sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy.
    • material incentiveskhuyến khích vật chất
  2. Động cơ (thúc đẩy làm việc gì).

Dạng từ của incentive

Số nhiềuincentives
So sánh hơnmore incentive
So sánh nhấtmost incentive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incentive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với incentive

  • incentive payment systems — Hệ thống thanh toán khuyến khích.

Câu hỏi thường gặp

incentive nghĩa là gì?

incentive (tính từ, danh từ) nghĩa là khuyến khích, khích lệ, sự khuyến khích, sự khích lệ.

incentive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incentive: giọng Anh (UK) /ɪnˈsɛntɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈsɛntɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.