Sự không biết tiếng Anh là gì?
"sự không biết" trong tiếng Anh là ignorance (danh từ), unconsciousness (danh từ), nescience (danh từ).
ignorance Danh từ
UK/ˈɪɡ.nə.ɹəns/US/ˈɪɡ.nɚ.əns/
Nghĩa: Sự ngu dốt, sự không biết.
- to be complete ignorance of...hoàn toàn không biết gì về
unconsciousness Danh từ
US/ˌən.ˈkɑːnt.ʃəs.nəs/
Nghĩa: Sự không biết; sự hiểu ý thức; sự không tự giác.
nescience Danh từ
UK/ˈnɛsɪəns/US/ˈnɛʃəns/
Nghĩa: Sự không biết.
unacquaintance Danh từ
Nghĩa: Sự không biết.
unawareness Danh từ
UK/ʌn.əˈwɛə.nəs/US/ʌn.əˈwɛɚ.nəs/
Nghĩa: Sự không biết, sự không hay.
ignorantness Danh từ
US/ˈɪɡ.nə.rənt.nəs/
Nghĩa: Sự ngu dốt, sự không biết.
- to be complete ignorance of...hoàn toàn không biết gì về
incognizance Danh từ
Nghĩa: Sự không nhận thức được; sự không hiểu được, sự không biết.
Câu hỏi thường gặp
Sự không biết tiếng Anh là gì?
"sự không biết" trong tiếng Anh là ignorance (danh từ), unconsciousness (danh từ), nescience (danh từ).