TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự không chắc tiếng Anh là gì?

"sự không chắc" trong tiếng Anh là doubt (danh từ), umbrage (danh từ).

doubt Danh từ

UK/daʊt/US/daʊt/

Nghĩa: Sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự không chắc, sự hồ nghi.

  • to have doubts about someonecó ý nghi ngờ ai
  • to make doubtnghi ngờ, ngờ vực

Xem đầy đủ từ "doubt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

umbrage Danh từ

UK/ˈʌm.bɹɪd͡ʒ/US/ˈʌm.bɹɪd͡ʒ/

Nghĩa: Sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự không chắc, sự hồ nghi.

Xem đầy đủ từ "umbrage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự không chắc tiếng Anh là gì?

"sự không chắc" trong tiếng Anh là doubt (danh từ), umbrage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.