umbrage
UK/ˈʌm.bɹɪd͡ʒ/
US/ˈʌm.bɹɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
umbrage nghĩa là sự mếch lòng, sự nghi ngờ, sự ngờ vực, làm không bằng lòng.
Nghĩa của umbrage
Danh từ
- Cảm tưởng bị coi khinh, cảm tưởng bị làm nhục; sự mếch lòng.
- to take umbragemếch lòng
- Sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự không chắc, sự hồ nghi.
- Thơ ca; từ cũ, nghĩa cũ Bóng cây, bóng râm.
Ngoại động từ
- Làm không bằng lòng, làm không hài lòng, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn; xúc phạm, làm khó chịu, làm mất lòng, làm tổn thương.
- Che bóng mát cho, che.
Dạng từ của umbrage
| Số nhiều | umbrages |
| Ngôi thứ ba số ít | umbrages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | umbraging |
| Quá khứ phân từ | umbraged |
| Quá khứ | umbraged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với umbrage
Đồng nghĩa
Họ từ của umbrage
Câu hỏi thường gặp
umbrage nghĩa là gì?
umbrage (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự mếch lòng, sự nghi ngờ, sự ngờ vực, làm không bằng lòng.
umbrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của umbrage: giọng Anh (UK) /ˈʌm.bɹɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈʌm.bɹɪd͡ʒ/.