Sự khiêu vũ tiếng Anh là gì?
"sự khiêu vũ" trong tiếng Anh là dance (danh từ), dancing (danh từ).
dance Danh từ
US/dæns/
Nghĩa: Sự nhảy múa; sự khiêu vũ.
dancing Danh từ
UK/ˈdɑːns.ɪŋ/US/ˈdæns.ɪŋ/
Nghĩa: Sự nhảy múa, sự khiêu vũ.
Câu hỏi thường gặp
Sự khiêu vũ tiếng Anh là gì?
"sự khiêu vũ" trong tiếng Anh là dance (danh từ), dancing (danh từ).