Sự khoan tiếng Anh là gì?
"sự khoan" trong tiếng Anh là boring (danh từ), perforation (danh từ).
boring Danh từ
UK/ˈbɔː.ɹɪŋ/US/ˈboɹ.ɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự khoan, sự đào.
perforation Danh từ
UK/ˌpəːfəˈreɪʃən/US/ˌpɚfəˈreɪʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự đục lỗ, sự đục thủng, sự xuyên qua.
Câu hỏi thường gặp
Sự khoan tiếng Anh là gì?
"sự khoan" trong tiếng Anh là boring (danh từ), perforation (danh từ).