TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự khuếch trương tiếng Anh là gì?

"sự khuếch trương" trong tiếng Anh là development (danh từ), enlargement (danh từ), growth (danh từ).

development Danh từ

UK/dɪˈvɛl.əp.mənt/US/dɪˈvɛl.əp.mənt/ giọng người thật

Nghĩa: Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt.

Xem đầy đủ từ "development": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enlargement Danh từ

UK/ɪnˈlɑːd͡ʒ.mənt/US/ɪnˈlɑɹd͡ʒ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mở rộng, sự tăng lên, sự khuếch trương.

Xem đầy đủ từ "enlargement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

growth Danh từ

UK/ɡɹəʊθ/US/ɡɹoʊθ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự tăng tiến, sự tăng lên, sự khuếch trương.

  • the growth of industry sự lớn mạnh của nền công nghiệp

Xem đầy đủ từ "growth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khuếch trương tiếng Anh là gì?

"sự khuếch trương" trong tiếng Anh là development (danh từ), enlargement (danh từ), growth (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "development": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "growth": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).