development
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈvɛl.əp.mənt/
US/dɪˈvɛl.əp.mənt/
giọng máy của trình duyệt
development nghĩa là sự trình bày, sự bày tỏ, sự phát triển, sự mở mang.
Nghĩa của development
Danh từ
- Sự trình bày, sự bày tỏ, sự thuyết minh (vấn đề, luận điểm, ý kiến...).
- Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt.
- Sinh vật học Sự phát triển.
- Sự tiến triển.
- Nhiếp ảnh Việc rửa ảnh; sự hiện (ảnh).
- Quân sự Sự triển khai, sự mở (một cuộc tấn công).
- Toán học Sự khai triển.
- Số nhiều Sự việc diễn biến.
- to await developmentsđợi chờ sự việc diễn biến ra sao
Dạng từ của development
| Số nhiều | developments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với development
Đồng nghĩa
Họ từ của development
Cụm từ, thành ngữ với development
- development area — Vùng bị nạn thất nghiệp nghiêm trọng; vùng có thể bị nạn thất nghiệp nghiêm trọng.
- development planning — Hoạch định phát triển; Lập kế hoạch phát triển.
- development strategy — Chiến lược phát triển.
- development support library — Thư viện yểm trợ phát triển.
- development system — Hệ thống phát triển.
- development time — Thời gian phát triển.
- development tool — Dụng cụ khai phát.
Câu ví dụ với development
- I invest time in personal development. Tôi dành thời gian để phát triển bản thân.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
development nghĩa là gì?
development (danh từ) nghĩa là sự trình bày, sự bày tỏ, sự phát triển, sự mở mang.
development phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của development: giọng Anh (UK) /dɪˈvɛl.əp.mənt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈvɛl.əp.mənt/.