TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự kinh hoàng tiếng Anh là gì?

"sự kinh hoàng" trong tiếng Anh là scare (danh từ), consternation (danh từ).

scare Danh từ

UK/skɛə/US/skɛɚ/

Nghĩa: Sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra...).

Xem đầy đủ từ "scare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

consternation Danh từ

UK/ˌkɒn.stəˈneɪ.ʃən/US/ˌkɑn.s(t)ɚˈneɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự kinh hoàng, sự kinh ngạc, sự thất kinh, sự khiếp đảm, sự sửng sốt, sự rụng rời.

  • to strike someone with consternation; to cause great consternation to someonelàm cho ai thất kinh khiếp đảm

Xem đầy đủ từ "consternation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự kinh hoàng tiếng Anh là gì?

"sự kinh hoàng" trong tiếng Anh là scare (danh từ), consternation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.