scare
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/skɛə/
US/skɛɚ/
giọng máy của trình duyệt
scare nghĩa là sự sợ hãi, sự kinh hoàng, làm kinh hãi, làm sợ hãi.
Nghĩa của scare
Danh từ
- Sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra...).
- Sự mua vội vì hốt hoảng, sự bán chạy vì hốt hoảng hoang mang.
Ngoại động từ
- Làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ (ngáo ộp).
- scared facemặt tỏ vẻ sợ hãi
Dạng từ của scare
| Số nhiều | scares |
| Ngôi thứ ba số ít | scares |
| Hiện tại phân từ (-ing) | scaring |
| Quá khứ phân từ | scared |
| Quá khứ | scared |
| So sánh hơn | more scare |
| So sánh nhất | most scare |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scare
Đồng nghĩa
Họ từ của scare
Cụm từ, thành ngữ với scare
- to scare off — Xua đuổi.
- to scare up — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) vất vả mới thu được; Làm ra nhanh; thu lượm nhanh.
Câu ví dụ với scare
- Sorry, I didn't mean to scare you. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn.
- I'm sorry, I didn't mean to scare you. Tôi xin lỗi, tôi không có ý làm bạn sợ.
- Don't scare me like that! Đừng dọa tôi như vậy nữa!
- Don't let him scare you. Đừng để anh ta làm bạn sợ.
- I get scared just walking past him. Tôi sợ hãi khi đi ngang qua anh ấy.
- Tom is scared to talk to Mary. Tom sợ nói chuyện với Mary.
- It scared the daylights out of me. Nó đã làm tôi sợ dựng tóc gáy.
- Tom is scared to do that. Tom sợ làm điều đó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
scare nghĩa là gì?
scare (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự sợ hãi, sự kinh hoàng, làm kinh hãi, làm sợ hãi.
scare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scare: giọng Anh (UK) /skɛə/, giọng Mỹ (US) /skɛɚ/.