Sự làm chân không tiếng Anh là gì?
"sự làm chân không" trong tiếng Anh là exhaustion (danh từ), evacuation (danh từ).
exhaustion Danh từ
UK/ɪɡˈzɔːs.t͡ʃən/US/ɪɡˈzɔːs.t͡ʃən/
Nghĩa: Sự hút, sự hút hết; sự làm chân không, sự rút khí.
evacuation Danh từ
UK/ɪˌvækjuˈeɪʃən/US/ɪˌvækjuˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự làm chân không; sự rút lui.
Câu hỏi thường gặp
Sự làm chân không tiếng Anh là gì?
"sự làm chân không" trong tiếng Anh là exhaustion (danh từ), evacuation (danh từ).