TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự làm nhục tiếng Anh là gì?

"sự làm nhục" trong tiếng Anh là humiliation (danh từ), indignity (danh từ), abasement (danh từ).

humiliation Danh từ

UK/hjuːˌmɪliˈeɪʃən/US/hjuːˌmɪliˈeɪʃən/

Nghĩa: Sự làm nhục, sự làm bẽ mặt.

Xem đầy đủ từ "humiliation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indignity Danh từ

UK/ɪnˈdɪɡ.nɪ.ti/US/ɪnˈdɪɡ.nɪ.ti/

Nghĩa: Sự sỉ nhục, sự làm nhục.

  • to treat somebody with indignitylàm nhục ai

Xem đầy đủ từ "indignity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abasement Danh từ

UK/əˈbeɪs.mənt/US/əˈbeɪs.mənt/

Nghĩa: Sự làm hạ phẩm giá, sự làm mất thể diện, sự làm nhục.

Xem đầy đủ từ "abasement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snub Danh từ

UK/snʌb/US/snʌb/

Nghĩa: Sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt.

  • to suffer a snubbị chỉnh; bị mất mặt

Xem đầy đủ từ "snub": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snubbing Danh từ

US/ˈsnəb.biɳ/

Nghĩa: Sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt, sự làm cụt vòi.

Xem đầy đủ từ "snubbing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự làm nhục tiếng Anh là gì?

"sự làm nhục" trong tiếng Anh là humiliation (danh từ), indignity (danh từ), abasement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.