Sự làm nhục tiếng Anh là gì?
"sự làm nhục" trong tiếng Anh là humiliation (danh từ), indignity (danh từ), abasement (danh từ).
humiliation Danh từ
UK/hjuːˌmɪliˈeɪʃən/US/hjuːˌmɪliˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự làm nhục, sự làm bẽ mặt.
indignity Danh từ
UK/ɪnˈdɪɡ.nɪ.ti/US/ɪnˈdɪɡ.nɪ.ti/
Nghĩa: Sự sỉ nhục, sự làm nhục.
- to treat somebody with indignitylàm nhục ai
abasement Danh từ
UK/əˈbeɪs.mənt/US/əˈbeɪs.mənt/
Nghĩa: Sự làm hạ phẩm giá, sự làm mất thể diện, sự làm nhục.
snub Danh từ
UK/snʌb/US/snʌb/
Nghĩa: Sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt.
- to suffer a snubbị chỉnh; bị mất mặt
snubbing Danh từ
US/ˈsnəb.biɳ/
Nghĩa: Sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt, sự làm cụt vòi.
Câu hỏi thường gặp
Sự làm nhục tiếng Anh là gì?
"sự làm nhục" trong tiếng Anh là humiliation (danh từ), indignity (danh từ), abasement (danh từ).