snub
UK/snʌb/
US/snʌb/
giọng máy của trình duyệt
snub nghĩa là tẹt và hếch, mũi tẹt và hếch, sự chỉnh, sự làm nhục.
Nghĩa của snub
Tính từ
- Tẹt và hếch (mũi).
Danh từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Mũi tẹt và hếch.
- Sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt.
- to suffer a snubbị chỉnh; bị mất mặt
Ngoại động từ
- Chỉnh, làm nhục, làm mất mặt, làm cụt vòi.
- Hàng hải Cột (tàu) lại.
Dạng từ của snub
| So sánh hơn | more snub |
| So sánh nhất | most snub |
| Số nhiều | snubs |
| Ngôi thứ ba số ít | snubs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | snubbing |
| Quá khứ phân từ | snubbed |
| Quá khứ | snubbed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snub
Đồng nghĩa
Họ từ của snub
Câu hỏi thường gặp
snub nghĩa là gì?
snub (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tẹt và hếch, mũi tẹt và hếch, sự chỉnh, sự làm nhục.
snub phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snub: giọng Anh (UK) /snʌb/, giọng Mỹ (US) /snʌb/.