TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snub

UK/snʌb/ US/snʌb/ giọng máy của trình duyệt

snub nghĩa là tẹt và hếch, mũi tẹt và hếch, sự chỉnh, sự làm nhục.

Nghĩa của snub

Tính từ

  1. Tẹt và hếch (mũi).

Danh từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Mũi tẹt và hếch.
  2. Sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt.
    • to suffer a snubbị chỉnh; bị mất mặt

Ngoại động từ

  1. Chỉnh, làm nhục, làm mất mặt, làm cụt vòi.
  2. Hàng hải Cột (tàu) lại.

Dạng từ của snub

So sánh hơnmore snub
So sánh nhấtmost snub
Số nhiềusnubs
Ngôi thứ ba số ítsnubs
Hiện tại phân từ (-ing)snubbing
Quá khứ phân từsnubbed
Quá khứsnubbed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snub

Đồng nghĩa

Họ từ của snub

Câu hỏi thường gặp

snub nghĩa là gì?

snub (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tẹt và hếch, mũi tẹt và hếch, sự chỉnh, sự làm nhục.

snub phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snub: giọng Anh (UK) /snʌb/, giọng Mỹ (US) /snʌb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.