Sự làm phiền tiếng Anh là gì?
"sự làm phiền" trong tiếng Anh là annoyance (danh từ), molestation (danh từ), trouble (danh từ).
annoyance Danh từ
UK/əˈnɔɪ.əns/US/əˈnɔɪ.əns/
Nghĩa: Sự làm rầy, sự quấy rày, sự làm phiền.
- to give (cause) annoyance to somebodylàm rầy ai, làm phiền ai
molestation Danh từ
UK/mɒlɪˈsteɪʃən/US/ˌmoʊlɪˈsteɪʃən/
Nghĩa: Sự quấy rầy, sự quấy nhiễu, sự làm phiền.
trouble Danh từ
UK/ˈt͡ʃɹʌbəl/US/ˈt͡ʃɹʌbəl/
Nghĩa: Sự làm phiền, sự quấy rầy; điều phiền hà.
- did it give you much trouble?cái đó có làm phiền anh nhiều không?
- I don't like putting you to so much troubletôi không thích làm phiền anh nhiều đến thế
irksomeness Danh từ
US/ˈɜːk.səm.nəs/
Nghĩa: Sự làm phiền, sự làm tức, sự làm khó chịu.
Câu hỏi thường gặp
Sự làm phiền tiếng Anh là gì?
"sự làm phiền" trong tiếng Anh là annoyance (danh từ), molestation (danh từ), trouble (danh từ).