Sự làm tổn thương tiếng Anh là gì?
"sự làm tổn thương" trong tiếng Anh là outrage (danh từ), hurt (danh từ).
outrage Danh từ
UK/ˈaʊt.ɹeɪd͡ʒ/US/ˈaʊt.ɹeɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự xúc phạm, sự làm phương hại, sự làm tổn thương (quyền lợi, tình cảm...).
hurt Danh từ
UK/hɜːt/US/hɝt/
Nghĩa: Sự chạm đến, sự xúc phạm, sự làm tổn thương.
- a hurt to seomeone's reputatuionđiều xúc phạm đến thanh danh của ai
- a hurt to someone's prideđiều chạm đến lòng tự ái của ai
Câu hỏi thường gặp
Sự làm tổn thương tiếng Anh là gì?
"sự làm tổn thương" trong tiếng Anh là outrage (danh từ), hurt (danh từ).