TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự làm tan vỡ tiếng Anh là gì?

"sự làm tan vỡ" trong tiếng Anh là extinction (danh từ), blasting (danh từ).

extinction Danh từ

UK/ɪkˈstɪŋkʃən/US/ɪkˈstɪŋkʃən/

Nghĩa: Sự dập tắt; sự làm tan vỡ; sự làm mất đi.

Xem đầy đủ từ "extinction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blasting Danh từ

US/ˈblæs.tiɳ/

Nghĩa: Sự làm tan vỡ (hy vọng, cơ đồ...).

Xem đầy đủ từ "blasting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự làm tan vỡ tiếng Anh là gì?

"sự làm tan vỡ" trong tiếng Anh là extinction (danh từ), blasting (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.