TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự lĩnh tiếng Anh là gì?

"sự lĩnh" trong tiếng Anh là reception (danh từ), encashment (danh từ).

reception Danh từ

UK/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/US/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/

Nghĩa: Sự nhận, sự thu nhận, sự lĩnh.

Xem đầy đủ từ "reception": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

encashment Danh từ

US/ɪn.ˈkæʃ.mənt/

Nghĩa: Sự lĩnh (séc, tiền).

Xem đầy đủ từ "encashment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự lĩnh tiếng Anh là gì?

"sự lĩnh" trong tiếng Anh là reception (danh từ), encashment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.