reception
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/
US/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
reception nghĩa là sự nhận, sự thu nhận, sự tiếp nhận, sự kết nạp.
Nghĩa của reception
Danh từ
- Sự nhận, sự thu nhận, sự lĩnh.
- Sự tiếp nhận, sự kết nạp (vào một tổ chức nào...).
- to be honoured by reception into the Academyđược vinh dự tiếp nhận vào viện hàn lâm
- Sự đón tiếp.
- to give someone a warm receptiontiếp đón ai niềm nở
- the play met with a warm receptionvở kịch được nhiệt liệt hoan nghênh
- Sự tiếp nhận; tiệc chiêu đãi.
- to give a receptiontổ chức chiêu đãi
- Kỹ thuật (rađiô) sự thu
- Phép thu.
- shortdistance receptionsự thu tầm gần
- Sự tiếp thu (tư tưởng...).
- to have a great faculty of receptioncó khả năng tiếp thu lớn
Dạng từ của reception
| Số nhiều | receptions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reception
Đồng nghĩa
Họ từ của reception
Cụm từ, thành ngữ với reception
- reception room — Phòng tiếp khách.
Câu ví dụ với reception
- I returned my key to the hotel's reception. Tôi đã trả lại chìa khóa của mình tại quầy lễ tân của khách sạn.
- The reception on this portable TV is terrible. Khả năng thu tín hiệu trên chiếc tivi di động này thật tệ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
reception nghĩa là gì?
reception (danh từ) nghĩa là sự nhận, sự thu nhận, sự tiếp nhận, sự kết nạp.
reception phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reception: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsɛp.ʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈsɛp.ʃn̩/.