TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự lưu loát tiếng Anh là gì?

"sự lưu loát" trong tiếng Anh là fluency (danh từ), readiness (danh từ).

fluency Danh từ

UK/ˈfluːənsi/US/ˈfluːənsi/

Nghĩa: Sự lưu loát, sự trôi chảy.

Xem đầy đủ từ "fluency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

readiness Danh từ

UK/ˈɹɛdinəs/US/ˈɹɛdinəs/

Nghĩa: Sự lưu loát, sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi.

  • readiness of speechsự ăn nói lưu loát
  • readiness of witsự nhanh trí

Xem đầy đủ từ "readiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự lưu loát tiếng Anh là gì?

"sự lưu loát" trong tiếng Anh là fluency (danh từ), readiness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.