Sự lạc quan tiếng Anh là gì?
"sự lạc quan" trong tiếng Anh là optimism (danh từ), sanguineness (danh từ).
optimism Danh từ
UK/ˈɒptɪmɪzəm/US/ˈɑptɪmɪzəm/
Nghĩa: Sự lạc quan; tính lạc quan.
- His optimism clouded his judgment.Sự lạc quan của anh ấy che mờ sự phán đoán của anh ấy.
- revolutionary optimismlạc quan cách mạng
sanguineness Danh từ
US/ˈsæŋ.ɡwən.nəs/
Nghĩa: Sự lạc quan, sự tin tưởng.
Câu hỏi thường gặp
Sự lạc quan tiếng Anh là gì?
"sự lạc quan" trong tiếng Anh là optimism (danh từ), sanguineness (danh từ).