TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự lấy lại được tiếng Anh là gì?

"sự lấy lại được" trong tiếng Anh là recovery (danh từ), revendication (danh từ).

recovery Danh từ

UK/ɹɪˈkʌvəɹi/US/ɹɪˈkʌvəɹi/

Nghĩa: Sự lấy lại được, sự tìm lại được (vật đã mất...).

Xem đầy đủ từ "recovery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

revendication Danh từ

Nghĩa: Sự đòi lại, sự lấy lại được (lãnh thổ...).

Xem đầy đủ từ "revendication": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự lấy lại được tiếng Anh là gì?

"sự lấy lại được" trong tiếng Anh là recovery (danh từ), revendication (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.