Sự lồi ra tiếng Anh là gì?
"sự lồi ra" trong tiếng Anh là protrusion (danh từ), projection (danh từ).
protrusion Danh từ
UK/pɹəˈtɹuːʒən/US/pɹəˈtɹuːʒən/
Nghĩa: Sự thò ra, sự nhô ra, sự lồi ra.
projection Danh từ
UK/pɹəˈd͡ʒɛkʃən/US/pɹəˈd͡ʒɛkʃən/
Nghĩa: Sự nhô ra; sự lồi ra; chỗ nhô ra, chỗ lồi ra.
- a projection on the surface of the globechỗ nhô ra trên mặt địa cầu
Câu hỏi thường gặp
Sự lồi ra tiếng Anh là gì?
"sự lồi ra" trong tiếng Anh là protrusion (danh từ), projection (danh từ).