TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự lồi ra tiếng Anh là gì?

"sự lồi ra" trong tiếng Anh là protrusion (danh từ), projection (danh từ).

protrusion Danh từ

UK/pɹəˈtɹuːʒən/US/pɹəˈtɹuːʒən/

Nghĩa: Sự thò ra, sự nhô ra, sự lồi ra.

Xem đầy đủ từ "protrusion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

projection Danh từ

UK/pɹəˈd͡ʒɛkʃən/US/pɹəˈd͡ʒɛkʃən/

Nghĩa: Sự nhô ra; sự lồi ra; chỗ nhô ra, chỗ lồi ra.

  • a projection on the surface of the globechỗ nhô ra trên mặt địa cầu

Xem đầy đủ từ "projection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự lồi ra tiếng Anh là gì?

"sự lồi ra" trong tiếng Anh là protrusion (danh từ), projection (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.