Sự mạo hiểm tiếng Anh là gì?
"sự mạo hiểm" trong tiếng Anh là adventure (danh từ), risk (danh từ).
adventure Danh từ
UK/ədˈvɛn.t͡ʃə/US/ədˈvɛn.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Sự phiêu lưu, sự mạo hiểm; việc làm mạo hiểm, việc làm táo bạo.
- stories of adventuresnhững truyện phiêu lưu
risk Danh từ
UK/ɹɪsk/US/ɹɪsk/
Nghĩa: Sự liều, sự mạo hiểm.
- to take risks; to run risks (a risk, the risk)liều
- at the risk of one's lifeliều mạng
Câu hỏi thường gặp
Sự mạo hiểm tiếng Anh là gì?
"sự mạo hiểm" trong tiếng Anh là adventure (danh từ), risk (danh từ).