Sự mất thể diện tiếng Anh là gì?
"sự mất thể diện" trong tiếng Anh là discredit (danh từ), mortification (danh từ).
discredit Danh từ
UK/dɪsˈkɹɛd.ɪt/US/dɪsˈkɹɛd.ɪt/
Nghĩa: Sự mang tai mang tiếng, sự mất uy tín, sự mất thể diện; điều làm mang tai mang tiếng, điều làm mất uy tín, điều làm mất thể diện.
- To bring into discredit.Làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín
mortification Danh từ
UK/ˌmɔːtɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌmoɹtɪfɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Điều sỉ nhục; sự xấu hổ, sự mất thể diện, sự tủi nhục.
- the mortification of submitting to the aggressornỗi tủi nhục phải khuất phục trước kẻ xâm lược
Câu hỏi thường gặp
Sự mất thể diện tiếng Anh là gì?
"sự mất thể diện" trong tiếng Anh là discredit (danh từ), mortification (danh từ).