Sự mục nát tiếng Anh là gì?
"sự mục nát" trong tiếng Anh là rot (danh từ), corruption (danh từ).
rot Danh từ
UK/ɹɒt/US/ɹɑt/
Nghĩa: Sự mục nát, sự thối rữa.
corruption Danh từ
UK/kəˈɹʌpʃən/US/kəˈɹʌpʃən/
Nghĩa: Sự mục nát, sự thối nát.
Câu hỏi thường gặp
Sự mục nát tiếng Anh là gì?
"sự mục nát" trong tiếng Anh là rot (danh từ), corruption (danh từ).