TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự mục nát tiếng Anh là gì?

"sự mục nát" trong tiếng Anh là rot (danh từ), corruption (danh từ).

rot Danh từ

UK/ɹɒt/US/ɹɑt/

Nghĩa: Sự mục nát, sự thối rữa.

Xem đầy đủ từ "rot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corruption Danh từ

UK/kəˈɹʌpʃən/US/kəˈɹʌpʃən/

Nghĩa: Sự mục nát, sự thối nát.

Xem đầy đủ từ "corruption": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự mục nát tiếng Anh là gì?

"sự mục nát" trong tiếng Anh là rot (danh từ), corruption (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.