Sự miễn cưỡng tiếng Anh là gì?
"sự miễn cưỡng" trong tiếng Anh là reluctance (danh từ), disinclination (danh từ), unwillingness (danh từ).
reluctance Danh từ
UK/ɹɪˈlʌktəns/US/ɹɪˈlʌktəns/
Nghĩa: Sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ, sự không thích, sự không sẵn lòng (làm việc gì).
- I don't understand his reluctance to go.Tôi không hiểu sự miễn cưỡng đi của anh ta.
- to show reluctance do do somethingtỏ ra không sẵn lòng làm việc gì
disinclination Danh từ
UK/ˌdɪsɪŋklɪˈneɪʃən/US/ˌdɪsɪŋklɪˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự không thích, sự không ưa, sự chán ghét; sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ.
- to have a disinclination to (for) somethingkhông thích cái gì
- to have a disinclination to do somethingkhông thích làm gì
unwillingness Danh từ
Nghĩa: Sự không bằng lòng, sự không vui lòng, sự miễn cưỡng.
constraint Danh từ
UK/kənˈstɹeɪnt/US/kənˈstɹeɪnt/
Nghĩa: Sự gượng gạo, sự miễn cưỡng; sự e dè.
- to speak without constraintnói không e dè
cheerlessness Danh từ
Nghĩa: Sự không vui vẻ, sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ.
half-heartedness Danh từ
Nghĩa: Sự không nhiệt tình, sự không tha thiết, sự miễn cưỡng.
indisposedness Danh từ
Nghĩa: Sự không muốn, sự không sãn lòng, sự miễn cưỡng (làm việc gì).
indisposition Danh từ
US/ɪnˌdɪspəˈzɪʃən/
Nghĩa: Sự không muốn, sự không sãn lòng, sự miễn cưỡng (làm việc gì).
Câu hỏi thường gặp
Sự miễn cưỡng tiếng Anh là gì?
"sự miễn cưỡng" trong tiếng Anh là reluctance (danh từ), disinclination (danh từ), unwillingness (danh từ).