TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự nói điêu tiếng Anh là gì?

"sự nói điêu" trong tiếng Anh là lie (danh từ), mendacity (danh từ).

lie Danh từ

UK/laɪ̯/US/laɪ̯/

Nghĩa: Sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt.

  • to give someone the liebuộc tội ai là dối trá
  • a white lielời nói dối vô tội

Xem đầy đủ từ "lie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mendacity Danh từ

UK/mɛnˈdæsəti/US/mɛnˈdæsəti/

Nghĩa: Sự nói láo, sự nói điêu, sự xuyên tạc.

Xem đầy đủ từ "mendacity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nói điêu tiếng Anh là gì?

"sự nói điêu" trong tiếng Anh là lie (danh từ), mendacity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.