Sự nô lệ tiếng Anh là gì?
"sự nô lệ" trong tiếng Anh là slavery (danh từ), servitude (danh từ).
slavery Danh từ
UK/ˈsleɪvəɹi/US/ˈsleɪvəɹi/
Nghĩa: Cảnh nô lệ; sự nô lệ.
- to prefer death to slaverythà chết không chịu làm nô lệ
servitude Danh từ
UK/ˈsɜːvɪtʃuːd/US/ˈsərvəˌt(j)ud/
Nghĩa: Sự nô lệ; tình trạng nô lệ; sự quy phục.
- pháp penal servitude for lifetội khổ sai chung thân
Câu hỏi thường gặp
Sự nô lệ tiếng Anh là gì?
"sự nô lệ" trong tiếng Anh là slavery (danh từ), servitude (danh từ).