TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự nôn nao tiếng Anh là gì?

"sự nôn nao" trong tiếng Anh là qualm (danh từ), qualmishness (danh từ), sinking (danh từ).

qualm Danh từ

UK/kwɑːm/US/kwɑ(l)m/

Nghĩa: Sự buồn nôn, sự nôn nao; sự thấy khó chịu trong người.

Xem đầy đủ từ "qualm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

qualmishness Danh từ

US/ˈkwɑː.mɪʃ.nəs/

Nghĩa: Sự buồn nôn, sự nôn nao.

Xem đầy đủ từ "qualmishness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sinking Danh từ

UK/ˈsɪŋkɪŋ/US/ˈsɪŋkɪŋ/

Nghĩa: Sự nôn nao (vì đói, sợ...).

Xem đầy đủ từ "sinking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nôn nao tiếng Anh là gì?

"sự nôn nao" trong tiếng Anh là qualm (danh từ), qualmishness (danh từ), sinking (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.