Sự nôn nao tiếng Anh là gì?
"sự nôn nao" trong tiếng Anh là qualm (danh từ), qualmishness (danh từ), sinking (danh từ).
qualm Danh từ
UK/kwɑːm/US/kwɑ(l)m/
Nghĩa: Sự buồn nôn, sự nôn nao; sự thấy khó chịu trong người.
qualmishness Danh từ
US/ˈkwɑː.mɪʃ.nəs/
Nghĩa: Sự buồn nôn, sự nôn nao.
sinking Danh từ
UK/ˈsɪŋkɪŋ/US/ˈsɪŋkɪŋ/
Nghĩa: Sự nôn nao (vì đói, sợ...).
Câu hỏi thường gặp
Sự nôn nao tiếng Anh là gì?
"sự nôn nao" trong tiếng Anh là qualm (danh từ), qualmishness (danh từ), sinking (danh từ).