Sự nổ tung tiếng Anh là gì?
"sự nổ tung" trong tiếng Anh là burst (danh từ), implosion (danh từ).
burst Danh từ
UK/bɜːst/US/bɝst/
Nghĩa: Sự nổ tung, sự vỡ tung; tiếng nổ (bom).
implosion Danh từ
UK/ɪmˈpləʊʒən/US/ɪmˈpləʊʒən/
Nghĩa: Sự nổ tung
Câu hỏi thường gặp
Sự nổ tung tiếng Anh là gì?
"sự nổ tung" trong tiếng Anh là burst (danh từ), implosion (danh từ).