Sự ngăn ngừa tiếng Anh là gì?
"sự ngăn ngừa" trong tiếng Anh là prevention (danh từ), preclusion (danh từ).
prevention Danh từ
UK/pɹɪˈvɛnʃən/US/pɹɪˈvɛnʃən/
Nghĩa: Sự ngăn cản, sự ngăn trở, sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa.
- prevention of diseasesự phòng bệnh
- prevention is better than curephòng bệnh hơn chữa bệnh
preclusion Danh từ
Nghĩa: Sự loại trừ, sự trừ bỏ; sự ngăn ngừa; sự đẩy xa.
Câu hỏi thường gặp
Sự ngăn ngừa tiếng Anh là gì?
"sự ngăn ngừa" trong tiếng Anh là prevention (danh từ), preclusion (danh từ).