preclusion
giọng máy của trình duyệt
preclusion nghĩa là sự loại trừ, sự trừ bỏ.
Nghĩa của preclusion
Danh từ
- Sự loại trừ, sự trừ bỏ; sự ngăn ngừa; sự đẩy xa.
Dạng từ của preclusion
| Số nhiều | preclusions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preclusion
Đồng nghĩa
Họ từ của preclusion
Câu hỏi thường gặp
preclusion nghĩa là gì?
preclusion (danh từ) nghĩa là sự loại trừ, sự trừ bỏ.