TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preclusion

giọng máy của trình duyệt

preclusion nghĩa là sự loại trừ, sự trừ bỏ.

Nghĩa của preclusion

Danh từ

  1. Sự loại trừ, sự trừ bỏ; sự ngăn ngừa; sự đẩy xa.

Dạng từ của preclusion

Số nhiềupreclusions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preclusion

Đồng nghĩa

Họ từ của preclusion

Câu hỏi thường gặp

preclusion nghĩa là gì?

preclusion (danh từ) nghĩa là sự loại trừ, sự trừ bỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.