Sự ngủ tiếng Anh là gì?
"sự ngủ" trong tiếng Anh là sleep (danh từ), slept (danh từ).
sleep Danh từ
UK/sliːp/US/sliːp/
Nghĩa: Giấc ngủ; sự ngủ.
- in one's sleeptrong khi ngủ
- the sleep of justgiấc ngủ ngon
slept Danh từ
UK/slɛpt/US/slɛpt/
Nghĩa: Giấc ngủ; sự ngủ.
- in one's sleeptrong khi ngủ
- the sleep of justgiấc ngủ ngon
Câu hỏi thường gặp
Sự ngủ tiếng Anh là gì?
"sự ngủ" trong tiếng Anh là sleep (danh từ), slept (danh từ).