TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự ngủ tiếng Anh là gì?

"sự ngủ" trong tiếng Anh là sleep (danh từ), slept (danh từ).

sleep Danh từ

UK/sliːp/US/sliːp/

Nghĩa: Giấc ngủ; sự ngủ.

  • in one's sleeptrong khi ngủ
  • the sleep of justgiấc ngủ ngon

Xem đầy đủ từ "sleep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slept Danh từ

UK/slɛpt/US/slɛpt/

Nghĩa: Giấc ngủ; sự ngủ.

  • in one's sleeptrong khi ngủ
  • the sleep of justgiấc ngủ ngon

Xem đầy đủ từ "slept": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ngủ tiếng Anh là gì?

"sự ngủ" trong tiếng Anh là sleep (danh từ), slept (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.