Sự nghỉ tiếng Anh là gì?
"sự nghỉ" trong tiếng Anh là absence (danh từ), repose (danh từ), break (danh từ).
absence Danh từ
UK/ˈæb.s(ə)n̩s/US/ˈæb.s(ə)n̩s/
Nghĩa: Sự vắng mặt, sự nghỉ (học), sự đi vắng; thời gian vắng mặt, lúc đi vắng.
- to have a long absence from schoolnghỉ học lâu
repose Danh từ
UK/ɹɪˈpəʊz/US/ɹəˈpoʊz/
Nghĩa: Sự nghỉ ngơi, sự nghỉ.
- to work without reposelàm việc không nghỉ
break Danh từ
UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/
Nghĩa: Sự nghỉ, sự dừng lại, sự gián đoạn.
- without a breakkhông ngừng
Câu hỏi thường gặp
Sự nghỉ tiếng Anh là gì?
"sự nghỉ" trong tiếng Anh là absence (danh từ), repose (danh từ), break (danh từ).