TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự nhường tiếng Anh là gì?

"sự nhường" trong tiếng Anh là concession (danh từ), resignation (danh từ).

concession Danh từ

UK/kənˈsɛʃən/US/kənˈsɛʃən/

Nghĩa: Sự nhượng, sự nhượng bộ; sự nhường (đất đai...).

  • to make concessionsnhượng bộ, nhân nhượng

Xem đầy đủ từ "concession": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

resignation Danh từ

UK/ˌɹɛz.ɪɡˈneɪ.ʃən/US/ˌɹɛz.ɪɡˈneɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự từ bỏ, sự trao, sự nhường (quyền lợi, hy vọng...).

Xem đầy đủ từ "resignation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nhường tiếng Anh là gì?

"sự nhường" trong tiếng Anh là concession (danh từ), resignation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.