Sự nhảy lộn nhào tiếng Anh là gì?
"sự nhảy lộn nhào" trong tiếng Anh là somersault (danh từ), summersault (danh từ), summerset (danh từ).
somersault Danh từ
UK/ˈsʌməˌsɒlt/US/ˈsʌmɚˌsɔlt/
Nghĩa: Sự nhảy lộn nhào.
- double somersaultsự lộn nhào hai vòng
- to turn a somersaultnhảy lộn nhào
summersault Danh từ
Nghĩa: Sự nhảy lộn nhào.
- double somersaultsự lộn nhào hai vòng
- to turn a somersaultnhảy lộn nhào
summerset Danh từ
Nghĩa: Sự nhảy lộn nhào.
- double somersaultsự lộn nhào hai vòng
- to turn a somersaultnhảy lộn nhào
Câu hỏi thường gặp
Sự nhảy lộn nhào tiếng Anh là gì?
"sự nhảy lộn nhào" trong tiếng Anh là somersault (danh từ), summersault (danh từ), summerset (danh từ).