TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự nhảy lộn nhào tiếng Anh là gì?

"sự nhảy lộn nhào" trong tiếng Anh là somersault (danh từ), summersault (danh từ), summerset (danh từ).

somersault Danh từ

UK/ˈsʌməˌsɒlt/US/ˈsʌmɚˌsɔlt/

Nghĩa: Sự nhảy lộn nhào.

  • double somersaultsự lộn nhào hai vòng
  • to turn a somersaultnhảy lộn nhào

Xem đầy đủ từ "somersault": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

summersault Danh từ

Nghĩa: Sự nhảy lộn nhào.

  • double somersaultsự lộn nhào hai vòng
  • to turn a somersaultnhảy lộn nhào

Xem đầy đủ từ "summersault": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

summerset Danh từ

Nghĩa: Sự nhảy lộn nhào.

  • double somersaultsự lộn nhào hai vòng
  • to turn a somersaultnhảy lộn nhào

Xem đầy đủ từ "summerset": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nhảy lộn nhào tiếng Anh là gì?

"sự nhảy lộn nhào" trong tiếng Anh là somersault (danh từ), summersault (danh từ), summerset (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.