TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự nhận thực tiếng Anh là gì?

"sự nhận thực" trong tiếng Anh là testimony (danh từ), attestation (danh từ).

testimony Danh từ

UK/ˈtɛstɪməni/US/ˈtɛstɪmoʊni/

Nghĩa: Sự chứng nhận, sự nhận thực; lời chứng, lời khai.

  • to bear testimony tonhận thực cho, chứng nhận cho
  • in testimony ofđể làm chứng cho

Xem đầy đủ từ "testimony": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

attestation Danh từ

UK/ˌæt.ɛˈsteɪ.ʃən/US/ˌæt.ɛˈsteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự chứng nhận, sự nhận thực, sự chứng thực.

Xem đầy đủ từ "attestation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nhận thực tiếng Anh là gì?

"sự nhận thực" trong tiếng Anh là testimony (danh từ), attestation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.