Sự nhận thực tiếng Anh là gì?
"sự nhận thực" trong tiếng Anh là testimony (danh từ), attestation (danh từ).
testimony Danh từ
UK/ˈtɛstɪməni/US/ˈtɛstɪmoʊni/
Nghĩa: Sự chứng nhận, sự nhận thực; lời chứng, lời khai.
- to bear testimony tonhận thực cho, chứng nhận cho
- in testimony ofđể làm chứng cho
attestation Danh từ
UK/ˌæt.ɛˈsteɪ.ʃən/US/ˌæt.ɛˈsteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự chứng nhận, sự nhận thực, sự chứng thực.
Câu hỏi thường gặp
Sự nhận thực tiếng Anh là gì?
"sự nhận thực" trong tiếng Anh là testimony (danh từ), attestation (danh từ).