Sự nhiều tiếng Anh là gì?
"sự nhiều" trong tiếng Anh là abundance (danh từ), abounding (danh từ).
abundance Danh từ
UK/əˈbʌn.dn̩s/US/əˈbʌn.dn̩s/
Nghĩa: Sự nhiều, sự giàu có, sự phong phú; sự thừa thãi, sự dư dật.
- to live in abundancesống dư dật
abounding Danh từ
UK/əˈbaʊn.dɪŋ/US/əˈbaʊn.dɪŋ/
Nghĩa: Sự nhiều, sự phong phú, sự thừa thãi.
Câu hỏi thường gặp
Sự nhiều tiếng Anh là gì?
"sự nhiều" trong tiếng Anh là abundance (danh từ), abounding (danh từ).