TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự nhiều tiếng Anh là gì?

"sự nhiều" trong tiếng Anh là abundance (danh từ), abounding (danh từ).

abundance Danh từ

UK/əˈbʌn.dn̩s/US/əˈbʌn.dn̩s/

Nghĩa: Sự nhiều, sự giàu có, sự phong phú; sự thừa thãi, sự dư dật.

  • to live in abundancesống dư dật

Xem đầy đủ từ "abundance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abounding Danh từ

UK/əˈbaʊn.dɪŋ/US/əˈbaʊn.dɪŋ/

Nghĩa: Sự nhiều, sự phong phú, sự thừa thãi.

Xem đầy đủ từ "abounding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nhiều tiếng Anh là gì?

"sự nhiều" trong tiếng Anh là abundance (danh từ), abounding (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.