Sự phá hỏng tiếng Anh là gì?
"sự phá hỏng" trong tiếng Anh là wreck (danh từ), disablement (danh từ).
wreck Danh từ
UK/ˈɹɛk/US/ˈɹɛk/
Nghĩa: Sự phá hỏng, sự tàn phá, sự phá hoại; sự sụp đổ.
- the storm caused many wreckscơn bão đã gây nhiều tàn phá
- to go to wrecksụp đổ, đổ nát
disablement Danh từ
UK/dɪsˈeɪbəl.mənt/
Nghĩa: Sự làm tàn tật, sự làm què quặt; sự làm mất khả năng hoạt động; sự phá hỏng (tàu, súng...); (quân sự) sự loại ra khỏi vòng chiến đấu.
Câu hỏi thường gặp
Sự phá hỏng tiếng Anh là gì?
"sự phá hỏng" trong tiếng Anh là wreck (danh từ), disablement (danh từ).