TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự phá hỏng tiếng Anh là gì?

"sự phá hỏng" trong tiếng Anh là wreck (danh từ), disablement (danh từ).

wreck Danh từ

UK/ˈɹɛk/US/ˈɹɛk/

Nghĩa: Sự phá hỏng, sự tàn phá, sự phá hoại; sự sụp đổ.

  • the storm caused many wreckscơn bão đã gây nhiều tàn phá
  • to go to wrecksụp đổ, đổ nát

Xem đầy đủ từ "wreck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disablement Danh từ

UK/dɪsˈeɪbəl.mənt/

Nghĩa: Sự làm tàn tật, sự làm què quặt; sự làm mất khả năng hoạt động; sự phá hỏng (tàu, súng...); (quân sự) sự loại ra khỏi vòng chiến đấu.

Xem đầy đủ từ "disablement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự phá hỏng tiếng Anh là gì?

"sự phá hỏng" trong tiếng Anh là wreck (danh từ), disablement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.