TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự phá thai tiếng Anh là gì?

"sự phá thai" trong tiếng Anh là abortion (danh từ), abactio (danh từ).

abortion Danh từ

US/əˈbɔɹ.ʃn̩/

Nghĩa: Sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạo thai.

Xem đầy đủ từ "abortion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abactio Danh từ

Nghĩa: Sự phá thai.

Xem đầy đủ từ "abactio": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự phá thai tiếng Anh là gì?

"sự phá thai" trong tiếng Anh là abortion (danh từ), abactio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.