TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự phát giác tiếng Anh là gì?

"sự phát giác" trong tiếng Anh là revelation (danh từ), give-away (danh từ).

revelation Danh từ

UK/ˌɹɛv.əˈleɪ.ʃən/US/ˌɹɛv.əˈleɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác, sự khám phá (vật bị giấu, điều bí mật...).

Xem đầy đủ từ "revelation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

give-away Danh từ

US/ˈɡɪv.ə.ˈweɪ/

Nghĩa: Sự tố cáo, sự phát giác; sự phản bội.

Xem đầy đủ từ "give-away": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự phát giác tiếng Anh là gì?

"sự phát giác" trong tiếng Anh là revelation (danh từ), give-away (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.