Sự phô ra tiếng Anh là gì?
"sự phô ra" trong tiếng Anh là presentation (danh từ), exposition (danh từ).
presentation Danh từ
UK/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/US/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự bày ra, sự phô ra; sự trình ra.
exposition Danh từ
UK/ɛkspəˈzɪʃən/US/ɛkspəˈzɪʃən/
Nghĩa: Sự phơi bày, sự phô ra; sự bóc trần, sự phơi trần, sự vạch trần, sự bộc lộ.
Câu hỏi thường gặp
Sự phô ra tiếng Anh là gì?
"sự phô ra" trong tiếng Anh là presentation (danh từ), exposition (danh từ).